Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hang đá" (1)

hang đá
Tiếng Anh Danh từrock cave, cave
Từ vựng của tôi
Hài cốt được tìm thấy trong hang đá trên núi.
The remains were found in a rock cave on the mountain.

swap_horiz Từ liên quan "hang đá" (3)

doanh nghiệp hàng đầu
phát
Tiếng Anh Danh từleading company
Từ vựng của tôi
Toyota là doanh nghiệp hàng đầu của Nhật Bản
Toyota is a major company in Japan
hàng đầu
Tiếng Anh Tính từtop-class
Từ vựng của tôi
Nhà hàng hàng đầu.
A top-class restaurant.
ưu tiên hàng đầu
Tiếng Anh Cụm từtop priority
Từ vựng của tôi
Việt Nam luôn coi trọng cao và ưu tiên hàng đầu phát triển quan hệ với Trung Quốc.
Vietnam always highly values and gives top priority to developing relations with China.

format_quote Cụm từ "hang đá" (20)

bán được món hàng đắt tiền
Selling expensive items
cửa hàng đã được cấp phép hoạt động
The store is allowed to operate
Toyota là doanh nghiệp hàng đầu của Nhật Bản
Toyota is a major company in Japan
Khách hàng đang đợi bên ngoài.
The customer is waiting outside.
Nhà hàng hàng đầu.
A top-class restaurant.
Việt Nam luôn coi trọng cao và ưu tiên hàng đầu phát triển quan hệ với Trung Quốc.
Vietnam always highly values and gives top priority to developing relations with China.
Mọi quyết định phải đặt lợi ích quốc gia lên hàng đầu.
All decisions must prioritize national interest.
Trong số các đơn hàng đã duyệt, không có vũ khí thành phẩm.
Among the approved orders, there were no finished weapons.
Đảm bảo an ninh lương thực là ưu tiên hàng đầu của nhiều quốc gia.
Ensuring food security is a top priority for many nations.
Hài cốt được tìm thấy trong hang đá trên núi.
The remains were found in a rock cave on the mountain.
Trả thù sẽ vẫn nằm trong ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.
Revenge will remain our top priority.
Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng là ưu tiên hàng đầu.
Training high-quality human resources is a top priority.
Ngăn chặn phổ biến vũ khí hạt nhân là ưu tiên hàng đầu.
Preventing nuclear weapons proliferation is a top priority.
Bàn thắng đã giúp đội giành chiến thắng.
The goal led the team to victory.
Đẩy mạnh hợp tác khoa học - kỹ thuật là ưu tiên hàng đầu.
Strengthening scientific and technical cooperation is a top priority.
Tàu chở hàng đã đến cảng.
The cargo ship has arrived at the port.
Vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm luôn được ưu tiên hàng đầu.
Food safety and hygiene issues are always top priority.
Khách hàng đang thắt chặt chi tiêu.
Customers are tightening their spending.
Đảm bảo an toàn thực phẩm là ưu tiên hàng đầu.
Ensuring food safety is a top priority.
Thành tích của anh ngang với những cầu thủ hàng đầu.
His achievement is on par with top players.